Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帮忙

bāng máng

to help

Phồn thể: 幫忙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to help
  • to lend a hand
  • to do a favor
  • to do a good turn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帮 · 忙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả