Từ tiếng Trung
帮手
bāng shou
helper; assistant
Phồn thể: 幫手
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- helper; assistant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帮 · 手
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bāng shou
helper; assistant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帮 · 手
Từ vựng