Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帮派

bāng pài

gang

Phồn thể: 幫派

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gang
  • faction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帮 · 派

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả