Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
帮派
Từ tiếng Trung
Lưu
帮派
bāng pài
gang
Nghe
Phồn thể:
幫派
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gang
faction
Các chữ trong từ này
帮
bāng
9 nét
to help, to assist
派
pài
9 nét
clique, faction, group, sect
Từ thường dùng: 帮 · 派
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
帮助
bāng zhù
assistance; aid; to help; to assist
帮忙
bāng máng
to help; to lend a hand; to do a favor; to do a good turn
帮手
bāng shou
helper; assistant
帮会
bāng huì
secret society; underworld gang
帮凶
bāng xiōng
variant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]; accomplice; accessory