Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帮凶

bāng xiōng

variant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]

Phồn thể: 幫兇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
  • accomplice
  • accessory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帮 · 凶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả