Chữ Hán
芒
máng
blade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blade
- ray
- silvergrass, Miscanthus sinensis
- awn (of cereals)
- arista (of grain)
Thứ tự nét
芒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
忙máng
busy, hurried, pressed for time
盲máng
blind
蟒mǎng
python, boa constrictor
莽mǎng
thicket, underbrush
茫máng
vague, boundless