Chữ Hán
颊
jiá
cheeks, jaw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cheeks, jaw
- cheeks
Giản thể / Phồn thể
颊→頰
Thứ tự nét
颊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
项xiàng
neck, nape
页yè
page, sheet, leaf
领lǐng
neck, collar
题tí
forehead
顶dǐng
top, summit, peak
额é
forehead
顿dùn
to pause
颇pō
rather, quite
家jiā
house, home, residence
加jiā
to add to, to increase, to augment
假jiǎ
fake, false, deceitful
架jià
frame, rack, stand
价jià
price, value
甲jiǎ
armor, shell
贾jiǎ
merchant
嫁jià
to marry, to give a daughter in marriage