Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脸颊

liǎn jiá

cheek

Phồn thể: 臉頰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cheek

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脸 · 颊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả