Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脸书

liǎn shū

Facebook

Phồn thể: 臉書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Facebook

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脸 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả