Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脸红

liǎn hóng

to blush

Phồn thể: 臉紅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blush
  • to redden (with shame, indignation etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脸 · 红

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā de liǎn hóng hóng de,kě néng fā shāo le。

His face is red; he may have a fever.