Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发烧

fā shāo

to have a high temperature (from illness); to have a fever

Phồn thể: 發燒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a high temperature (from illness); to have a fever
  • (fig.) to be fascinated with; to obsess over
  • (fig.) flourishing; thriving; popular

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 烧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả