Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

芒果

máng guǒ

(loanword) mango

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) mango

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 芒 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.