Chữ Hán
桶
tǒng
bucket, pail, tub
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bucket, pail, tub
- can, cask, keg
- bucket; barrel; keg
- classifier for bucketfuls, barrelfuls etc
Thứ tự nét
桶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
同tóng
same, similar
通tōng
to pass through, to open, to connect
痛tòng
ache, pain
统tǒng
to govern, to command
铜tóng
copper, bronze
童tóng
child, boy
捅tǒng
to jab, to poke
筒tǒng
tube, pipe, cylinder