Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马桶

mǎ tǒng

chamber pot

Phồn thể: 馬桶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chamber pot
  • wooden pan used as toilet
  • toilet bowl

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 桶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả