Chữ Hán
甬
yǒng
path
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- path
- river in Ningbo
- Ningbo
- Yong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]
- short name for Ningbo
Pinyin
yǒngtǒng
Bộ phận
Thứ tự nét
甬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
用yòng
to use, to employ, to apply
甩shuǎi
to throw away, to fling, to discard
甫fǔ
to begin
甭béng
"there is no need"
永yǒng
long
勇yǒng
brave, courageous, fierce
涌yǒng
to surge up, to bubble up, to gush forth
拥yōng
to have, to hold
佣yōng
to hire, to employ
咏yǒng
to sing, to hum, to chant
庸yōng
usual, common, ordinary, mediocre