Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

牢

láo

pen, prison, stable

7 nétBộ thủ 牛Số 1523

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pen, prison, stable
  • fast, firm, secure
  • (literary) pen; fold (for livestock)
  • prison; jail
  • firm; secure; fast

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A stable 宀 where cattle are kept 牛

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

牢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan