Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地牢

dì láo

prison

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prison
  • dungeon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 牢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả