Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地震

dì zhèn

earthquake

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earthquake

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 震

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả