Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
地震
Từ tiếng Trung
Lưu
地震
dì zhèn
earthquake
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
earthquake
Các chữ trong từ này
地
de
6 nét
earth, ground, soil
震
zhèn
15 nét
shake, quake, tremor
Từ thường dùng: 地 · 震
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
地区
dì qū
region; area (informal or geographical term); prefecture (in China's administrative syste…
地方
dì fāng
region; regional (away from the central administration); local; place; location; area; sp…
地位
dì wèi
position; status; place; CL:個|个[ge4]
地球
dì qiú
the earth
地图
dì tú
map; CL:張|张[zhang1],本[ben3]