Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
地位
Từ tiếng Trung
Lưu
地位
dì wèi
position
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
position
status
place
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
地
de
6 nét
earth, ground, soil
位
wèi
7 nét
seat, throne
Từ thường dùng: 地 · 位
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
地区
dì qū
region; area (informal or geographical term); prefecture (in China's administrative syste…
地方
dì fāng
region; regional (away from the central administration); local; place; location; area; sp…
地球
dì qiú
the earth
地震
dì zhèn
earthquake
地图
dì tú
map; CL:張|张[zhang1],本[ben3]