Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地位

dì wèi

position

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • position
  • status
  • place
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả