Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地图

dì tú

map

Phồn thể: 地圖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • map
  • CL:張|张[zhang1],本[ben3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 图

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā huà le yì zhāng dì tú。

He drew a map.

wǒ chá le dì tú,zhǎo dào lù le。

I checked the map and found the way.