Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牢固

láo gù

firm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firm
  • secure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牢 · 固

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả