Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牢固
Từ tiếng Trung
Lưu
牢固
láo gù
firm
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
firm
secure
Các chữ trong từ này
牢
láo
7 nét
pen, prison, stable
固
gù
8 nét
to solidify
Từ thường dùng: 牢 · 固
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牢房
láo fáng
jail cell; prison cell
牢记
láo jì
to keep in mind; to remember
牢牢
láo láo
firmly; safely
牢狱
láo yù
prison
牢骚
láo sāo
discontent; complaint; to complain