Từ tiếng Trung
牢骚
láo sāo
discontent
Phồn thể: 牢騷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- discontent
- complaint
- to complain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牢 · 骚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
láo sāo
discontent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牢 · 骚
Từ vựng