Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坐牢

zuò láo

to be imprisoned

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be imprisoned

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坐 · 牢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả