Từ tiếng Trung
坐落
zuò luò
to be situated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be situated
- to be located (of a building)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坐 · 落
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuò luò
to be situated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坐 · 落
Từ vựng