Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坐标

zuò biāo

variant of 座標|坐标[zuo4 biao1]

Phồn thể: 座標

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 座標|坐标[zuo4 biao1]
  • (geometry) coordinate
  • (fig.) point of reference; frame of reference; guidepost

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坐 · 标

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả