Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
坐下
Từ tiếng Trung
Lưu
坐下
zuò xia
to sit down
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to sit down
Các chữ trong từ này
坐
zuò
7 nét
seat
下
xià
3 nét
below, underneath
Từ thường dùng: 坐 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
坐标
zuò biāo
variant of 座標|坐标[zuo4 biao1]; (geometry) coordinate; (fig.) point of reference; frame of…
坐牢
zuò láo
to be imprisoned
坐落
zuò luò
to be situated; to be located (of a building)
坐车
zuò chē
to take the car, bus, train etc
坐镇
zuò zhèn
(of a commanding officer) to keep watch; to oversee