Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坐下

zuò xia

to sit down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sit down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坐 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả