Từ tiếng Trung
坐镇
zuò zhèn
(of a commanding officer) to keep watch
Phồn thể: 坐鎮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of a commanding officer) to keep watch
- to oversee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坐 · 镇
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuò zhèn
(of a commanding officer) to keep watch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坐 · 镇
Từ vựng