Chữ Hán
牡
mǔ
male animal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- male animal
- key, door bolt
- (of a bird, animal or plant) male
- key
- hills
Thứ tự nét
牡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan