Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牡丹

mǔ dan

see 牡丹區|牡丹区[Mu3 dan5 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 牡丹區|牡丹区[Mu3 dan5 Qu1]
  • tree peony (Paeonia suffruticosa)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牡 · 丹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả