Từ tiếng Trung
牡丹江
mǔ dān jiāng
see 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牡 · 丹 · 江
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǔ dān jiāng
see 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牡 · 丹 · 江
Từ vựng