Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发牢骚

fā láo sāo

to whine

Phồn thể: 發牢騷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to whine
  • to be grouchy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 牢 · 骚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả