Từ tiếng Trung
扩散
kuò sàn
to spread; to proliferate; to diffuse
Phồn thể: 擴散
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spread; to proliferate; to diffuse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扩 · 散
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuò sàn
to spread; to proliferate; to diffuse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扩 · 散
Từ vựng