Từ tiếng Trung
扩建
kuò jiàn
to extend (a building, an airport runway etc)
Phồn thể: 擴建
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to extend (a building, an airport runway etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扩 · 建
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuò jiàn
to extend (a building, an airport runway etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扩 · 建
Từ vựng