Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扩张

kuò zhāng

expansion

Phồn thể: 擴張

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expansion
  • dilation
  • to expand (e.g. one's power or influence)
  • to broaden

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扩 · 张

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả