Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
扩充
Từ tiếng Trung
Lưu
扩充
kuò chōng
to expand
Nghe
Phồn thể:
擴充
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to expand
Các chữ trong từ này
扩
kuò
6 nét
to expand, to stretch, to magnify
充
chōng
6 nét
to fill, to supply
Từ thường dùng: 扩 · 充
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
扩大
kuò dà
to expand; to enlarge; to broaden one's scope
扩展
kuò zhǎn
to extend; to expand; extension; expansion
扩张
kuò zhāng
expansion; dilation; to expand (e.g. one's power or influence); to broaden
扩散
kuò sàn
to spread; to proliferate; to diffuse
扩建
kuò jiàn
to extend (a building, an airport runway etc)