Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
散播
Từ tiếng Trung
Lưu
散播
sàn bō
to spread
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to spread
to disperse
to disseminate
Các chữ trong từ này
散
sàn
12 nét
to scatter, to disperse, to break up
播
bō
15 nét
to sow seeds, to scatter
Từ thường dùng: 散 · 播
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
散发
sàn fā
to distribute; to emit; to give off
散布
sàn bù
to disseminate
散文
sǎn wén
(broadly) prose (as opposed to verse); (more narrowly) free-form literary prose, such as…
散步
sàn bù
to take a walk; to go for a walk