Từ tiếng Trung
散发
sàn fā
to distribute; to emit; to give off
Phồn thể: 散發
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to distribute; to emit; to give off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 散 · 发
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sàn fā
to distribute; to emit; to give off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 散 · 发
Từ vựng