Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

散步

sàn bù

to take a walk; to go for a walk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take a walk; to go for a walk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 散 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men sàn bù qù ba。

Let's go for a walk.

wǒ men zhōu mò qù lín zi lǐ sàn bù。

We go for a walk in the woods on weekends.