Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

林子

lín zi

woods

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • woods
  • grove
  • forest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 林 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men zhōu mò qù lín zi lǐ sàn bù。

We go for a walk in the woods on weekends.