Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

林业

lín yè

forest industry

Phồn thể: 林業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forest industry
  • forestry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 林 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả