Từ tiếng Trung
林彪
lín biāo
Lin Biao (1908–1971), Chinese army leader at the time of the Cultural Revolution
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Lin Biao (1908–1971), Chinese army leader at the time of the Cultural Revolution
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 林 · 彪
Từ vựng