Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分散

fēn sàn

to scatter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scatter
  • to disperse
  • to distribute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 散

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả