Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疏导

shū dǎo

to dredge

Phồn thể: 疏導

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dredge
  • to open up a path for
  • to remove obstructions
  • to clear the way
  • to enlighten
  • persuasion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疏 · 导

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả