Chữ Hán
疋
pǐ
roll, bolt of cloth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- roll, bolt of cloth
- foot
- variant of 匹[pi3]
- classifier for cloth: bolt
- variant of 雅[ya3]
Pinyin
pǐshūyǎ
Bộ phận
Thứ tự nét
疋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan