Chữ Hán
甾
zāi
evil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- evil
- a calamity
- steroid nucleus
Thứ tự nét
甾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
由yóu
cause, reason
男nán
man, boy
画huà
picture, painting, drawing
留liú
to stay, to remain
界jiè
boundary, limit
田tián
field, farm, arable land
略lüè
approximate, rough
甲jiǎ
armor, shell
在zài
at, in, on
再zài
again, twice, re-
载zài
load
宰zǎi
to slaughter, to butcher
灾zāi
disaster, catastrophe, calamity
哉zāi
final exclamatory particle
栽zāi
to cultivate, to plant, to tend
崽zǎi
child, servant