Chữ Hán
崽
zǎi
child, servant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- child, servant
- a diminutive
- child
- young animal
Thứ tự nét
崽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
在zài
at, in, on
再zài
again, twice, re-
载zài
load
宰zǎi
to slaughter, to butcher
灾zāi
disaster, catastrophe, calamity
哉zāi
final exclamatory particle
栽zāi
to cultivate, to plant, to tend
甾zāi
evil