Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

崽

zǎi

child, servant

12 nétBộ thủ 山Số 3420

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • child, servant
  • a diminutive
  • child
  • young animal

Bộ phận

Thứ tự nét

崽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan