Chữ Hán
孜
zī
diligent, hard-working
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diligent, hard-working
- used in 孜孜[zi1 zi1]
Thứ tự nét
孜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
学xué
learning, knowledge, science
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
季jì
a quarter-year, a season
存cún
to exist
孙sūn
grandchild, descendent
孔kǒng
opening, hole, orifice
孝xiào
filial piety, obedience
自zì
self
资zī
wealth, property, capital
兹zī
now, here
仔zǐ
small thing, child
紫zǐ
purple, violet
咨zī
to inquire, to consult, to discuss