Chữ Hán
哉
zāi
final exclamatory particle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- final exclamatory particle
- (exclamatory or interrogative particle)
Bộ phận
Thứ tự nét
哉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
在zài
at, in, on
再zài
again, twice, re-
载zài
load
宰zǎi
to slaughter, to butcher
灾zāi
disaster, catastrophe, calamity
栽zāi
to cultivate, to plant, to tend
崽zǎi
child, servant
甾zāi
evil