Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

栽

zāi

to cultivate, to plant, to tend

10 nétBộ thủ 木Số 2392

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cultivate, to plant, to tend
  • to plant; to grow
  • to insert; to erect (e.g. a bus stop sign)
  • to impose sth on sb
  • to stumble; to fall down

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

栽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan