Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

栽培

zāi péi

to grow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grow
  • to cultivate
  • to train
  • to educate
  • to patronize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 栽 · 培

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả