Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
栽种
Từ tiếng Trung
Lưu
栽种
zāi zhòng
to plant
Nghe
Phồn thể:
栽種
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to plant
to grow
Các chữ trong từ này
栽
zāi
10 nét
to cultivate, to plant, to tend
种
zhǒng
9 nét
race, kind, breed
Từ thường dùng: 栽 · 种
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
栽培
zāi péi
to grow; to cultivate; to train; to educate; to patronize