Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

栽种

zāi zhòng

to plant

Phồn thể: 栽種

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plant
  • to grow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 栽 · 种

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả